myrobalan plum
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mận myrobalan: Một loại cây nhỏ có nguồn gốc từ châu Á, cho quả màu đỏ hoặc vàng có thể ăn được. Quả của cây này cũng thường được gọi là "myrobalan plum".
Ví dụ sử dụng
- (Cây mận myrobalan cho ra những quả nhỏ, chua, được dùng để làm mứt.)
- (Tôi đã mua một rổ mận myrobalan tươi từ chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "myrobalan plum" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thực vật học để chỉ loại quả hoặc cây cụ thể này.
- The myrobalan plum is known for its high vitamin C content. (Mận myrobalan được biết đến với hàm lượng vitamin C cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrobalan (danh từ): Cũng có thể dùng để chỉ cây hoặc quả, đôi khi đồng nghĩa với "myrobalan plum".
- The myrobalan is a popular fruit in some Asian countries. (Cây myrobalan là một loại quả phổ biến ở một số nước châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Cherry plum: Một loại mận nhỏ, thường có màu đỏ hoặc vàng, đôi khi được coi là cùng loại với myrobalan plum.
- Mirobalan: Tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "myrobalan plum".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "myrobalan plum".